Bản dịch của từ 捏捏扭扭 trong tiếng Việt
捏捏扭扭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | n | ie | thanh ngang |
捏捏扭扭 (Tính từ)
【niē niē niǔ niǔ】
01
Uốn éo, làm bộ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏捏扭扭
niē
捏
niē
捏
niǔ
扭
niǔ
扭
- Bính âm:
- 【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
- Các biến thể:
- 掜, 揑, 𢯊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,圼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捻
揑
揍
挬
擯
撨
㩕
搷
㧦
掭
㧿
㨦
押
挥
敇
㳯
脒
借
捖
笌
䓔
铈
娒
𠃸
紤
莂
拿捏
捏造
扭捏
捏住
捏紧
捏合
捏积
捏脊
捏估
捏鼻
