Bản dịch của từ 捏沙成团 trong tiếng Việt
捏沙成团
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niē | ㄋㄧㄝ | n | ie | thanh ngang |
捏沙成团 (Động từ)
【niē shā chéng tuán】
01
Nó là một phép ẩn dụ cho việc buộc phải tập hợp lại hoặc tập hợp những người hoặc những thứ không phù hợp lại với nhau.
喻强为撮合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏沙成团
niē
捏
shā
沙
chéng
成
tuán
团
Các từ liên quan
捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
成丁
成世
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
- Các biến thể:
- 掜, 揑, 𢯊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,圼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捻
揑
揍
挬
擯
撨
㩕
搷
㧦
掭
㧿
㨦
押
挥
敇
㳯
脒
借
捖
笌
䓔
铈
娒
𠃸
紤
莂
拿捏
捏造
扭捏
捏住
捏紧
捏合
捏积
捏脊
捏估
捏鼻
