Bản dịch của từ 捏码子 trong tiếng Việt

捏码子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏码子 (Động từ)

niē má zǐ
01

Nặn/nhúm mấy viên bột nhỏ để làm mã (như trong làm bánh, đồ chơi) — theo ý nghĩa của“捏码

见“捏码”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏码子

niē

zi

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
码口
码头
码子
码字
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép