Bản dịch của từ 捏诀 trong tiếng Việt

捏诀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏诀 (Động từ)

niē jué
01

Vừa念咒 vừa làm động tác bằng tay khi施法; hành động múa tay niệm chú (hành động của pháp sư/巫师)

谓施法术时或默念,或轻念,同时做出一种手势。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏诀

niē

jué

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép