Bản dịch của từ 捏诬 trong tiếng Việt

捏诬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏诬 (Động từ)

niē wū
01

Vu khống, bịa chuyện để hãm hại người khác (nói dối, đặt điều)

说谎诬陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏诬

niē

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép