Bản dịch của từ 捏酸 trong tiếng Việt

捏酸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏酸 (Động từ)

niē suān
01

2.故作斯文。

Ví dụ
02

Nặn, véo (thường nói về nặn/véo cái gì để tạo thành dạng tròn hoặc bóp thành cục; ghi chú: 亦作揑酸表示同义写法)

1.亦作“揑酸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏酸

niē

suān

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép