Bản dịch của từ 捏陷 trong tiếng Việt

捏陷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niē

ㄋㄧㄝniethanh ngang

捏陷 (Động từ)

niē xiàn
01

Nhéo, bóp vào chỗ lõm/để làm lõm hoặc gây tổn hại (còn viết là 揑陷)

1.亦作“揑陷”。

Ví dụ
02

Bịa đặt chứng cứ để hãm hại (ép tội ai bằng bằng chứng giả), tương tự “vu khống bằng chứng”

2.捏造假证陷害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捏陷

niē

xiàn

Các từ liên quan

捏一把汗
捏两把汗
捏事
捏估
捏合
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
捏
Bính âm:
【niē】【ㄋㄧㄝ】【NIẾT】
Các biến thể:
掜, 揑, 𢯊
Hình thái radical:
⿰,⺘,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép