Bản dịch của từ 捐免 trong tiếng Việt

捐免

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐免 (Danh từ)

juān miǎn
01

Thủ tục đóng tiền để được miễn giảm nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, như trong thời Thanh khi nộp tiền để giảm bớt gánh nặng công vụ gọi là “捐免”.

清代进入仕途手续繁复,如愿捐银,可以减免,谓之“捐免”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐免

juān

miǎn

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
免丁
免丁由子
免不了
免不得
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép