Bản dịch của từ 捐升 trong tiếng Việt

捐升

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐升 (Danh từ)

juān shēng
01

Hình thức quan chức nhà Thanh mua quan bằng cách nộp tiền, gọi là ‘đóng tiền thăng quan’.

指清代官吏捐银换取升官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐升

juān

shēng

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
升中
升云
升仙
升仙太子
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép