Bản dịch của từ 捐商 trong tiếng Việt

捐商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐商 (Danh từ)

juān shāng
01

Thương nhân cũ chuyên thuê mướn, nhận trách nhiệm thu thuế thay nhà nước.

旧时承包捐税的商人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐商

juān

shāng

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép