Bản dịch của từ 捐局 trong tiếng Việt
捐局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
捐局 (Danh từ)
【juān jú】
01
Cơ quan chuyên quản lý việc thu thuế, đóng góp trong triều đại nhà Thanh, gồm có cơ quan trung ương (京捐局) và cơ quan địa phương (外捐局).
清代专掌捐纳事务的机关。其在中央者为京捐局,在地方者为外捐局。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐局
juān
捐
jú
局
Các từ liên quan
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎸
䣺
娟
瓹
朘
蠲
䥴
焆
姢
镌
鐫
鋗
擬
拈
搁
揜
扛
㧃
擺
㨜
摷
拇
㩟
拘
脃
㳤
眤
倫
𠁀
馀
𠂾
𠉥
疼
莧
蚉
龨
捐款
捐赠
捐献
募捐
捐出
捐血
捐助
捐钱
捐给
捐躯
