Bản dịch của từ 捐床帐 trong tiếng Việt

捐床帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐床帐 (Danh từ)

juān chuáng zhàng
01

Cách nói tế nhị để chỉ người phụ nữ đã qua đời

对女人死去的婉辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐床帐

juān

chuáng

zhàng

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép