Bản dịch của từ 捐放 trong tiếng Việt

捐放

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐放 (Động từ)

juān fàng
01

Bỏ đi, vứt bỏ, từ bỏ; loại trừ cái không cần thiết hoặc không còn giá trị

弃逐;抛弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐放

juān

fàng

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép