Bản dịch của từ 捐灰 trong tiếng Việt

捐灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐灰 (Danh từ)

juān huī
01

Từ chỉ hình phạt nghiêm khắc trong luật pháp cổ, cụ thể là việc bỏ rơi, vứt bỏ tro tàn trên đường, biểu tượng cho sự trừng phạt khắc nghiệt.

弃灰。商鞅立法,弃灰于道者受刑。后因以“捐灰”为典,指刑罚苛刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐灰

juān

huī

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép