Bản dịch của từ 捐甲 trong tiếng Việt

捐甲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐甲 (Động từ)

juān jiǎ
01

Cởi bỏ giáp trụ, tháo bỏ áo giáp bảo vệ

脱去铠甲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐甲

juān

jiǎ

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép