Bản dịch của từ 捐纳 trong tiếng Việt
捐纳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
捐纳 (Danh từ)
【juān nà】
01
Hình thức đóng góp tiền của để đổi lấy chức quan, danh vị trong triều đình, phổ biến từ thời nhà Tần Hán, gây ra tham nhũng và bất công trong bộ máy công quyền.
捐资纳粟换取官职﹑官衔。此制起于秦汉,称纳粟。清中叶后大盛,称为捐纳。朝廷视为正项收入,明订价格行之,加剧吏治腐败,成为一大弊政。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐纳
juān
捐
nà
纳
Các từ liên quan
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎸
䣺
娟
瓹
朘
蠲
䥴
焆
姢
镌
鐫
鋗
擬
拈
搁
揜
扛
㧃
擺
㨜
摷
拇
㩟
拘
脃
㳤
眤
倫
𠁀
馀
𠂾
𠉥
疼
莧
蚉
龨
捐款
捐赠
捐献
募捐
捐出
捐血
捐助
捐钱
捐给
捐躯
