Bản dịch của từ 捐职 trong tiếng Việt

捐职

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐职 (Động từ)

juān zhí
01

Hiến tặng chức quan hoặc quyền hành; đóng góp để nhận chức vụ trong chính quyền

谓捐纳得官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐职

juān

zhí

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép