Bản dịch của từ 捐身 trong tiếng Việt
捐身
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
捐身 (Động từ)
【juān shēn】
01
Hy sinh thân mình, mất mạng
1.丧身。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hy sinh thân mình, hiến thân cho một mục đích lớn lao
2.牺牲生命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐身
juān
捐
shēn
身
Các từ liên quan
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎸
䣺
娟
瓹
朘
蠲
䥴
焆
姢
镌
鐫
鋗
擬
拈
搁
揜
扛
㧃
擺
㨜
摷
拇
㩟
拘
脃
㳤
眤
倫
𠁀
馀
𠂾
𠉥
疼
莧
蚉
龨
捐款
捐赠
捐献
募捐
捐出
捐血
捐助
捐钱
捐给
捐躯
