Bản dịch của từ 捐金沉珠 trong tiếng Việt

捐金沉珠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐金沉珠 (Thành ngữ)

juān jīn chén zhū
01

Không tham lam tiền bạc, không cầu lợi danh; sẵn sàng từ bỏ tài sản quý giá như vàng ngọc.

捐:舍弃,将金子丢弃在山中,将珠宝掷于湖水中。形容不贪图钱财,不奢求富贵。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐金沉珠

juān

jīn

chén

zhū

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép