Bản dịch của từ 捐闷 trong tiếng Việt

捐闷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐闷 (Danh từ)

juān mèn
01

Một trò chơi số học cổ đại, từng được sử dụng như trò giải trí hoặc luyện trí nhớ.

古代一种数字游戏的名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐闷

juān

mèn

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
闷人
闷倦
闷叹
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép