Bản dịch của từ 捐项 trong tiếng Việt
捐项
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
捐项 (Danh từ)
【juān xiàng】
01
Tiền quyên góp hoặc khoản đóng góp (thường là tiền) để nộp cho quan chức hoặc tổ chức, nhất là trong lịch sử.
1.旧指捐官缴纳的款项。
Ví dụ
02
Tiền hoặc khoản đóng góp do chính phủ thu để phục vụ mục đích xã hội hoặc công ích, gọi chung là tiền thuế hoặc tiền đóng góp.
2.指政府征收的捐款。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐项
juān
捐
xiàng
项
Các từ liên quan
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
项下
项别骓
项发口纵
项圈
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎸
䣺
娟
瓹
朘
蠲
䥴
焆
姢
镌
鐫
鋗
擬
拈
搁
揜
扛
㧃
擺
㨜
摷
拇
㩟
拘
脃
㳤
眤
倫
𠁀
馀
𠂾
𠉥
疼
莧
蚉
龨
捐款
捐赠
捐献
募捐
捐出
捐血
捐助
捐钱
捐给
捐躯
