Bản dịch của từ 捐馆舍 trong tiếng Việt

捐馆舍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐馆舍 (Động từ)

juān guǎn shè
01

Bỏ đi, từ bỏ nơi cư trú (dùng như cách nói tránh khi chỉ việc chết)

抛弃馆舍。死亡的婉辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐馆舍

juān

guǎn

shě

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
馆人
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép