Bản dịch của từ 捐驹 trong tiếng Việt

捐驹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

捐驹 (Danh từ)

juān jū
01

Chỉ con ngựa nhỏ được để lại, ví dụ dùng để nói về người quan thanh liêm, không tham lam tư lợi.

遗留小马。谓为官廉洁,不谋私利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捐驹

juān

Các từ liên quan

捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
捐
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép