Bản dịch của từ 捒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shù
01

Trang phục, cách ăn mặc (như 'đồ trang sức' để làm đẹp).

装束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cột chặt, buộc lại (giống như chữ '' có nghĩa là trói buộc).

同“束”,束缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

捒
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
擉, 束, 竦
Hình thái radical:
⿰,扌,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép