Bản dịch của từ 捓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cố gắng, nỗ lực (như người Việt hay 'đá' chân để tiến lên)

同“揶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

捓
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【DA】
Hình thái radical:
⿰,扌,邪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一乚乚丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép