Bản dịch của từ 捔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jué
01

Cùng nhau tranh đấu, như hai con vật dùng sừng quật nhau (dễ nhớ vì giống từ 'quật' trong tiếng Việt)

同“角”,竞力,斗:“风气者,阴阳相~者也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mờ mịt, không rõ ràng, như tâm trạng u ám không sáng tỏ

暗昧不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

捔
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
矠, 𢳇, 𧣀, 角
Hình thái radical:
⿰,扌,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép