Bản dịch của từ 捔力 trong tiếng Việt

捔力

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

捔力 (Động từ)

jué lì
01

So tài, tranh tài; đấu sức xem ai hơn ai

较量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捔力

jué

Các từ liên quan

捔巧
捔目
力不从愿
力不胜任
捔
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
矠, 𢳇, 𧣀, 角
Hình thái radical:
⿰,扌,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép