Bản dịch của từ 捔目 trong tiếng Việt
捔目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
捔目 (Danh từ)
【jué mù】
01
Ánh mắt so kè, nhìn nhau để tranh đua, so tài.
较量的目光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捔目
jué
捔
mù
目
Các từ liên quan
捔力
捔巧
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 矠, 𢳇, 𧣀, 角
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿乚丿乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀗
䁷
亅
躩
桷
倔
欮
孒
譎
䙠
䐘
燋
濁
㲋
濯
剢
晫
䴵
灂
㪬
罬
諑
䓬
叕
捓
揋
携
扙
㩥
擩
掂
㧦
撸
拹
拵
擦
豗
㑫
𠗠
䂡
垽
娘
砷
被
㾉
㞗
秙
珯
