Bản dịch của từ 捕影系风 trong tiếng Việt
捕影系风
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
捕影系风 (Tính từ)
【bǔ yǐng xì fēng】
01
Bắt bóng cột gió, chỉ việc nói và làm không có căn cứ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捕影系风
bǔ
捕
yǐng
影
xì
系
fēng
风
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪁
鸔
䀯
卟
哺
䪔
卜
补
補
堡
㨐
䋠
㩡
拖
撚
搜
掁
扱
揰
㩬
㨷
拒
掮
抩
𠊈
倪
䧖
㟕
䋁
烌
莍
捗
𠓰
敆
砝
烡
捕捉
逮捕
捕鱼
捕食
捕捞
捕获
捕杀
抓捕
被捕
追捕
