Bản dịch của từ 捕鲸船 trong tiếng Việt

捕鲸船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

捕鲸船 (Danh từ)

bǔ jīng chuán
01

Tàu săn cá voi

捕鲸船(whaler)是一种专门用于捕鲸、加工鲸鱼的专用船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捕鲸船

jīng

chuán

捕
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép