Bản dịch của từ 捗 trong tiếng Việt
捗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
捗 (Động từ)
【bù】
01
Tiến bộ
取得进步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【DUỆ】
- Hình thái radical:
- ⿰⺘步
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨一丨ノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏽
鈈
郶
抪
钚
部
踄
餢
蔀
䍌
䴝
㻉
莆
墣
蒲
䗱
菩
纀
仆
獛
䔕
箁
璞
穙
潪
䝰
痣
秩
炙
庤
䩢
秷
䠦
璏
輊
廌
揳
㧉
掂
捹
掭
提
揓
㨬
㧲
拐
攞
拁
胸
䘦
𠅞
㛡
𠊂
䑙
晈
埓
贼
高
娲
虔
