ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捛
Bảng phân tích âm vị 捛
Lǚ
Trã; như 'cái trã' lớ; như 'lớ ngớ' lựa; như 'lựa chọn; lựa ra' rở; như 'lật rở'; lǚ - lữ; du lịch; đi lại
旅行的意思是去不同的地方游玩或探险。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép