Bản dịch của từ 捝 trong tiếng Việt
捝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
捝 (Động từ)
【tuō】
01
Giải thoát
解脱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sai sót; sai lầm
遗漏;失误
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 挩, 𢬁
- Hình thái radical:
- ⿰⺘兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飥
脫
沰
啴
拖
袉
魠
䴱
汑
佗
讬
袥
䭨
帨
挩
㔑
㽷
䲧
稅
税
䬽
说
娷
涗
擋
撡
㨋
択
摖
㨾
㨚
挱
扷
攤
㩊
扡
𠅙
䍕
涠
豈
㼢
峭
窋
㧷
砶
倦
㛛
珕
