Bản dịch của từ 捞儿 trong tiếng Việt
捞儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lāo | ㄌㄠ | l | ao | thanh ngang |
捞儿 (Danh từ)
【lāo ér】
01
Tiền lời/thu nhập thêm ngoài phần chính; món lời vụn kiếm được thêm (Hán-Việt: lao nhiếu → liên tưởng '捞' vớt, '儿' nhỏ)
指额外的收获。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捞儿
lāo
捞
ér
儿
Các từ liên quan
捞一把
捞什子
捞凌
捞取
捞嘴
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【lāo】【ㄌㄠ】【LAO.LẠO】
- Các biến thể:
- 撈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丶フフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撈
粩
揮
抧
揑
拣
揂
捤
摵
抪
㩓
抺
摷
㩮
𠒑
哣
俸
䯄
胮
辀
砣
桚
哩
訑
埊
哹
捕捞
打捞
捞取
捞钱
捞着
捞本
捞摸
渔捞
捞回
捞孔
