Bản dịch của từ 捞稻草 trong tiếng Việt

捞稻草

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lāo

ㄌㄠlaothanh ngang

捞稻草 (Thành ngữ)

lāo dào cǎo
01

Cố gắng vô ích; cố bấu víu tia hy vọng mong manh; (sắp chết đuối) vớ lấy cọng bèo (sự cố gắng vô ích trong cảnh tuyệt vọng)

快要淹死的人,抓住一根稻草,想借此活命,比喻在绝境中作徒劳无益的挣扎。也比喻捞取好处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捞稻草

lāo

dào

cǎo

捞
Bính âm:
【lāo】【ㄌㄠ】【LAO.LẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,劳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶フフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép