Bản dịch của từ 捞缯 trong tiếng Việt

捞缯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lāo

ㄌㄠlaothanh ngang

捞缯 (Danh từ)

lāo zēng
01

Một loại chiến thuyền xưa; tàu chiến cổ (thường chỉ loại thuyền dùng trong quân đội thời cổ)

旧时兵船的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捞缯

lāo

zēng

Các từ liên quan

捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
捞
Bính âm:
【lāo】【ㄌㄠ】【LAO.LẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,劳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶フフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép