Bản dịch của từ 捞菱 trong tiếng Việt

捞菱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lāo

ㄌㄠlaothanh ngang

捞菱 (Tính từ)

lāo líng
01

Tên một loài cây/thực vật nước (có ghi chú: 亦作捞凌”“捞铃” — tên cổ hoặc biến thể chữ), thường dùng làm từ chỉ loài cây thân nước

1.亦作“捞凌”。亦作“捞铃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(mô tả hoặc mô tả) sự xuất hiện của sự run rẩy hoặc run rẩy nhẹ, thường được sử dụng để mô tả sự run rẩy nhẹ của cơ thể hoặc đồ vật do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích

2.颤抖貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捞菱

lāo

líng

Các từ liên quan

捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
菱华
菱唱
菱形
菱歌
捞
Bính âm:
【lāo】【ㄌㄠ】【LAO.LẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,劳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶フフノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép