Bản dịch của từ 捞钱 trong tiếng Việt
捞钱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lāo | ㄌㄠ | l | ao | thanh ngang |
捞钱 (Động từ)
【lāo qián】
01
Kiếm tiền nhanh chóng
为了赚快钱而钓鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nạo vét để kiếm tiền
点燃。为了钱而疏浚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kiếm tiền bất chính
通过应受谴责的手段赚钱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捞钱
lāo
捞
qián
钱
- Bính âm:
- 【lāo】【ㄌㄠ】【LAO.LẠO】
- Các biến thể:
- 撈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,劳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丶フフノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撈
粩
揮
抧
揑
拣
揂
捤
摵
抪
㩓
抺
摷
㩮
𠒑
哣
俸
䯄
胮
辀
砣
桚
哩
訑
埊
哹
捕捞
打捞
捞取
捞钱
捞着
捞本
捞摸
渔捞
捞回
捞孔
