Bản dịch của từ 损人害己 trong tiếng Việt
损人害己
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | s | un | thanh hỏi |
损人害己 (Tính từ)
【sǔn rén hài jǐ】
01
Hại người hại mình
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 损人害己
sǔn
损
rén
人
hài
害
jǐ
己
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỔN】
- Các biến thể:
- 損, 𢿃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁚
㰂
筍
損
䐣
鶽
㦏
扻
㡄
隼
榫
鵻
攌
掏
㧓
排
扛
揺
摵
擒
㩭
摭
搇
撝
蚓
峭
㼩
毧
疳
桅
㙇
瓸
砢
𠖐
䏮
谁
损失
损坏
损害
破损
亏损
损耗
磨损
损伤
受损
缺损
