Bản dịch của từ 捡幅 trong tiếng Việt

捡幅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

捡幅 (Động từ)

jiǎn fú
01

Chỉnh sửa, sắp lại trang phục (gọn gàng); coi sóc, kiểm điểm áo mũ; chỉ việc kiểm tra, sửa sang tươm tất (từ Hán Việt: 'kiểm pho' tương tự)

修整边幅。指检点约束﹐注意细节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捡幅

jiǎn

Các từ liên quan

捡勘
捡场
捡察
捡局
捡式
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
捡
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép