Bản dịch của từ 捡押 trong tiếng Việt
捡押
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
捡押 (Động từ)
【jiǎn yā】
01
法度, 規矩; 規章、規範(漢語古義)
1.规矩;法度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ràng buộc, kiểm soát (giữ chặt, đặt điều kiện để kiểm soát hành động hoặc tài sản)
2.约束﹐监管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捡押
jiǎn
捡
yā
押
Các từ liên quan
捡勘
捡场
捡察
捡局
捡幅
押不卢
押不芦
押价
押伴
押例
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
- Các biến thể:
- 撿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀽
简
梘
謭
篯
瑐
繭
橏
㨵
翦
鹼
䩆
捬
撹
掞
拟
㩍
抲
插
搓
㧌
揌
㨫
抒
䚱
袍
屑
郩
䓋
䧒
益
秜
涋
針
䧓
旅
捡漏
捡拾
捡骨
捡起来
捡漏儿
捡破烂儿
捡洋落儿
球拍捡球
