Bản dịch của từ 捡括 trong tiếng Việt

捡括

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

捡括 (Động từ)

jiǎn kuò
01

Phép tắc, lễ nghi, luật lệ (từ Hán cổ, chỉ khuôn phép, phép nước hay lễ nghĩa)

1.法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiểm tra, rà soát (hành chính, nghiệp vụ) — Hán Việt: 'ki tra' (稽查)

2.稽查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thu gom, lượm vét (tìm lấy hết những gì có giá trị hoặc đồ vật rơi rụng)

3.搜括。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捡括

jiǎn

kuò

Các từ liên quan

捡勘
捡场
捡察
捡局
捡幅
括买
括借
括兵
括刷
括厉
捡
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép