Bản dịch của từ 捡核 trong tiếng Việt

捡核

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

捡核 (Động từ)

jiǎn hé
01

Kiểm tra, rà soát (như việc kiểm tra, đối chiếu để phát hiện sai sót); Hán Việt: kiểm hạn/kiểm liên hệ với chữ '' (thẩm tra)

查核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捡核

jiǎn

Các từ liên quan

捡勘
捡场
捡察
捡局
捡幅
核丝
核举
核产
核仁
核价
捡
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép