Bản dịch của từ 捡洋捞 trong tiếng Việt

捡洋捞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

捡洋捞 (Động từ)

jiǎn yáng lāo
01

Lấy được tiền của bất ngờ/kiếm được lợi lớn; nói lái/diễn đạt ý 'phát tài' (thường mang sắc thái may mắn hoặc vụ lợi)

犹言发洋财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捡洋捞

jiǎn

yáng

lāo

Các từ liên quan

捡勘
捡场
捡察
捡局
捡幅
洋东
洋井
洋人
洋伞
捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
捡
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép