Bản dịch của từ 换挡 trong tiếng Việt

换挡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋhuanthanh huyền

换挡 (Động từ)

huàn dǎng
01

Sang số; thay đổi số; chuyển số

换挡是指在驾驶过程中,根据车辆的速度和发动机的转速,调整变速器的档位,以达到更好的动力输出和燃油经济性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 换挡

huàn

dǎng

换
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Các biến thể:
換, 𢯉
Hình thái radical:
⿰,⺘,奂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép