Bản dịch của từ 捣乱 trong tiếng Việt

捣乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣乱 (Động từ)

dǎo luàn
01

Làm phiền; phiền toái; gây phiền phức; gây phiền hà

干扰;故意制造麻烦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phá; quấy phá; quấy rối; phá đám; gây rối; làm loạn; gây lộn

进行破坏; 扰乱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣乱

dǎo

luàn

Các từ liên quan

捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
捣大
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép