Bản dịch của từ 捣动 trong tiếng Việt

捣动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣动 (Động từ)

dǎo dòng
01

Đá, đạp, quật mạnh; đẩy, khuấy động bằng chân (ví dụ: dùng chân đá hoặc quẳng vật gì đó)

1.踹动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển, dời (đồ vật); bốc, lật (chuyển vị từ chỗ này sang chỗ khác)

2.搬,转移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣动

dǎo

dòng

Các từ liên quan

捣乱
捣卖
捣喇
捣嗓子
捣大
动不动
动举
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép