Bản dịch của từ 捣嗓子 trong tiếng Việt

捣嗓子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣嗓子 (Tính từ)

dǎo sǎng zi
01

贬称爱吃喝只顾享乐吃白食或占便宜的人带鄙视意味),相当于饭桶”“混吃等死的那类人

称人吃喝的贬词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣嗓子

dǎo

sǎng

zi

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣大
嗓嗑
嗓子
嗓子眼
嗓癀
嗓眼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép