Bản dịch của từ 捣把 trong tiếng Việt

捣把

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣把 (Động từ)

dáo bǎ
01

Đầu cơ, làm giá (lợi dụng biến động giá cả mua vào bán ra để trục lợi)

倒把。谓利用物价涨落买入卖出,牟取暴利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣把

dǎo

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
把予
把似
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép