Bản dịch của từ 捣杂的 trong tiếng Việt

捣杂的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣杂的 (Danh từ)

dǎo zá de
01

Diễn viên đóng vai hề, trò hề (người diễn trêu chọc, làm trò để gây cười)

指丑角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣杂的

dǎo

de

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
的一确二
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép